新几内亚 (新幾內亞) nghĩa là gì? Xīn Jǐ nèi yà
Từ tiếng Trung
新几内亚
phồn thể 新幾內亞Xīn Jǐ nèi yà · âm Hán Việt từng chữ: tân kỉ nội á
Nghĩa tiếng Việt
- New Guinea
Cách đọc / nghĩa khác: 新幾內亞 Xīn jǐ nèi yà — New Guinea;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “New Guinea” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.