AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新产品 (新產品) nghĩa là gì? xīn chǎn pǐn

Từ tiếng Trung

新产品

phồn thể 新產品

xīn chǎn pǐn · âm Hán Việt từng chữ: tân sản phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản phẩm mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.