AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

斯里兰卡 (斯里蘭卡) nghĩa là gì? Sī lǐ lán kǎ

Từ tiếng Trung

斯里兰卡

phồn thể 斯里蘭卡

Sī lǐ lán kǎ · âm Hán Việt từng chữ: tư lịa lan ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sri Lanka
  2. (trước đây) Tích Lan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sri Lanka” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.