AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

斯巴达 (斯巴達) nghĩa là gì? Sī bā dá

Từ tiếng Trung

斯巴达

phồn thể 斯巴達

Sī bā dá · âm Hán Việt từng chữ: tư ba đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sparta

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sparta” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.