AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

斩获

phồn thể 斬獲

zhǎn huò · âm Hán Việt từng chữ: trảm hoạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. giết hoặc bắt được (trong trận chiến)
  2. (nghĩa bóng) (thể thao) ghi bàn
  3. thắng huy chương
  4. (nghĩa bóng) gặt hái phần thưởng
  5. đạt được thành tựu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.