AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

斥 nghĩa là gì? chì

Từ tiếng Trung

斥

chì · Hán Việt: xịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. trách móc
  2. khiển trách
  3. quở trách
  4. đuổi
  5. phế truất
  6. trinh sát

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trách móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.