斜纹软呢 (斜紋軟呢) nghĩa là gì? xié wén ruǎn ní
Từ tiếng Trung
斜纹软呢
phồn thể 斜紋軟呢xié wén ruǎn ní · âm Hán Việt từng chữ: tà văn nhuyễn nài
Nghĩa tiếng Việt
- vải tuýt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vải tuýt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.