AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

斑驳陆离 (斑駮陸離) nghĩa là gì? bān bó lù lí

Từ tiếng Trung

斑驳陆离

phồn thể 斑駮陸離

bān bó lù lí · âm Hán Việt từng chữ: ban ? lục li

Nghĩa tiếng Việt

  1. sặc sỡ đa dạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sặc sỡ đa dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.