AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

斋戒节 (齋戒節) nghĩa là gì? Zhāi jiè jié

Từ tiếng Trung

斋戒节

phồn thể 齋戒節

Zhāi jiè jié · âm Hán Việt từng chữ: trai giới tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng Ramadan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tháng Ramadan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.