AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

文质彬彬 (文質彬彬) nghĩa là gì? wén zhì bīn bīn

Từ tiếng Trung

文质彬彬

phồn thể 文質彬彬

wén zhì bīn bīn · âm Hán Việt từng chữ: văn chất băn băn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách cư xử tao nhã
  2. nhẹ nhàng

Đọc theo tiếng Hàn

문질빈빈
munjilbinbin

Tiếng Nhật

文質彬彬
ぶんしつひんぴん

Từng chữ

Xem “cách cư xử tao nhã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.