文言 nghĩa là gì? wén yán
Từ tiếng Trung
文言
wén yán · âm Hán Việt từng chữ: văn ngôn
Nghĩa tiếng Việt
- văn ngôn cổ điển
Đọc theo tiếng Hàn
문언
muneon
Tiếng Nhật
文言
もんごん
Từng chữ
Xem “văn ngôn cổ điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.