AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

文字 nghĩa là gì? wén zì

Từ tiếng Trung

文字

wén zì · âm Hán Việt từng chữ: văn tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ viết
  2. kịch bản
  3. văn bản
  4. ngôn ngữ viết
  5. phong cách viết
  6. cách hành văn

Đọc theo tiếng Hàn

문자
munja

Tiếng Nhật

文字
もじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chữ viết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.