文化圈 nghĩa là gì? wén huà quān
Từ tiếng Trung
文化圈
wén huà quān · âm Hán Việt từng chữ: văn hoá khuyên
Nghĩa tiếng Việt
- vùng ảnh hưởng văn hóa
Đọc theo tiếng Hàn
문화권
munhwagwon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vùng ảnh hưởng văn hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.