AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

文具 nghĩa là gì? wén jù

Từ tiếng Trung

文具

wén jù · âm Hán Việt từng chữ: văn cụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng phẩm
  2. dụng cụ văn phòng phẩm (bút, bút chì, tẩy, gọt bút chì, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

文具
ぶんぐ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “văn phòng phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.