AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

文书 (文書) nghĩa là gì? wén shū

Từ tiếng Trung

文书

phồn thể 文書

wén shū · âm Hán Việt từng chữ: văn thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài liệu
  2. thư từ chính thức
  3. thư ký
  4. văn phòng

Đọc theo tiếng Hàn

문서
munseo

Tiếng Nhật

文書
ぶんしょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tài liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.