敷衍 nghĩa là gì? fū yǎn
Từ tiếng Trung
敷衍
fū yǎn · âm Hán Việt từng chữ: phu diễn
Nghĩa tiếng Việt
- triển khai (một chủ đề)
- diễn giải (kinh điển)
- qua loa
- làm qua quýt
- làm hỏng
- làm gì đó không nhiệt tình hoặc chỉ để đối phó
Đọc theo tiếng Hàn
부연
buyeon
Tiếng Nhật
敷衍
ふえん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.