AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敷衍 nghĩa là gì? fū yǎn

Từ tiếng Trung

敷衍

fū yǎn · âm Hán Việt từng chữ: phu diễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. triển khai (một chủ đề)
  2. diễn giải (kinh điển)
  3. qua loa
  4. làm qua quýt
  5. làm hỏng
  6. làm gì đó không nhiệt tình hoặc chỉ để đối phó

Đọc theo tiếng Hàn

부연
buyeon

Tiếng Nhật

敷衍
ふえん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.