整齐 (整齊) nghĩa là gì? zhěng qí
Từ tiếng Trung
整齐
phồn thể 整齊zhěng qí · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh tày
Nghĩa tiếng Việt
- ngăn nắp
- gọn gàng
- đều
- ngay ngắn
Đọc theo tiếng Hàn
정제
jeongje
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngăn nắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.