AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

整除数 (整除數) nghĩa là gì? zhěng chú shù

Từ tiếng Trung

整除数

phồn thể 整除數

zhěng chú shù · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh bỏ số

Nghĩa tiếng Việt

  1. (toán) ước số
  2. số chia hết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

整除数
せいじょすう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.