AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

整训 (整訓) nghĩa là gì? zhěng xùn

Từ tiếng Trung

整训

phồn thể 整訓

zhěng xùn · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh huấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. huấn luyện quân đội
  2. xây dựng và đào tạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huấn luyện quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.