AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

整肃 (整肅) nghĩa là gì? zhěng sù

Từ tiếng Trung

整肃

phồn thể 整肅

zhěng sù · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm ngặt
  2. nghiêm túc
  3. trang nghiêm
  4. tề chỉnh
  5. dọn dẹp
  6. làm sạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm ngặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.