AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

整整齐齐 (整整齊齊) nghĩa là gì? zhěng zhěng qí qí

Từ tiếng Trung

整整齐齐

phồn thể 整整齊齊

zhěng zhěng qí qí · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh chỉnh tày tày

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọn gàng ngăn nắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gọn gàng ngăn nắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.