AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

整套 nghĩa là gì? zhěng tào

Từ tiếng Trung

整套

zhěng tào · âm Hán Việt từng chữ: chỉnh sáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ bộ sưu tập
  2. toàn bộ set

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “toàn bộ bộ sưu tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.