AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敲定 nghĩa là gì? qiāo dìng

Từ tiếng Trung

敲定

qiāo dìng · âm Hán Việt từng chữ: xao định

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi đến quyết định
  2. ấn định (ngày tháng, v.v.)
  3. xác định
  4. chốt lại
  5. đưa ra quyết định cuối cùng (một thỏa thuận, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi đến quyết định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.