数码扫描 (數碼掃描) nghĩa là gì? shù mǎ sǎo miáo
Từ tiếng Trung
数码扫描
phồn thể 數碼掃描shù mǎ sǎo miáo · âm Hán Việt từng chữ: số mã tảo miêu
Nghĩa tiếng Việt
- quét kỹ thuật số
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quét kỹ thuật số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.