AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

数据通信 (數據通信) nghĩa là gì? shù jù tōng xìn

Từ tiếng Trung

数据通信

phồn thể 數據通信

shù jù tōng xìn · âm Hán Việt từng chữ: số cớ thông tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền thông dữ liệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền thông dữ liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.