AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

数小时 (數小時) nghĩa là gì? shù xiǎo shí

Từ tiếng Trung

数小时

phồn thể 數小時

shù xiǎo shí · âm Hán Việt từng chữ: số tiểu thì

Nghĩa tiếng Việt

  1. vài giờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vài giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.