AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

数学物理 (數學物理) nghĩa là gì? shù xué wù lǐ

Từ tiếng Trung

数学物理

phồn thể 數學物理

shù xué wù lǐ · âm Hán Việt từng chữ: số học vật lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật lý toán học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật lý toán học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.