AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敬神 nghĩa là gì? jìng shén

Từ tiếng Trung

敬神

jìng shén · âm Hán Việt từng chữ: kính thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôn kính thần linh
  2. cầu nguyện đến Chúa trời

Đọc theo tiếng Hàn

경신
gyeongsin

Tiếng Nhật

敬神
けいしん

Từng chữ

Xem “tôn kính thần linh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.