敬畏 nghĩa là gì? jìng wèi
Từ tiếng Trung
敬畏
jìng wèi · âm Hán Việt từng chữ: kính uý
Nghĩa tiếng Việt
- tôn kính
Đọc theo tiếng Hàn
경외
gyeongoe
Tiếng Nhật
敬畏
けいい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.