AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敬奉 nghĩa là gì? jìng fèng

Từ tiếng Trung

敬奉

jìng fèng · âm Hán Việt từng chữ: kính phụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thờ phụng thành kính
  2. dâng tặng
  3. cống hiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thờ phụng thành kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.