AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

散饵 (散餌) nghĩa là gì? sǎn ěr

Từ tiếng Trung

散饵

phồn thể 散餌

sǎn ěr · âm Hán Việt từng chữ: tản nhĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mồi rải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mồi rải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.