AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

散漫 nghĩa là gì? sǎn màn

Từ tiếng Trung

散漫

sǎn màn · âm Hán Việt từng chữ: tản man

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô kỷ luật
  2. không có tổ chức

Đọc theo tiếng Hàn

산만
sanman

Tiếng Nhật

散漫
さんまん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vô kỷ luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.