散文 nghĩa là gì? sǎn wén
Từ tiếng Trung
散文
sǎn wén · âm Hán Việt từng chữ: tản văn
Nghĩa tiếng Việt
- văn xuôi
- bài luận
Đọc theo tiếng Hàn
산문
sanmun
Tiếng Nhật
散文
さんぶん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.