AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

教廷 nghĩa là gì? Jiào tíng

Từ tiếng Trung

教廷

Jiào tíng · âm Hán Việt từng chữ: giáo đình

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáo hoàng
  2. Vatican
  3. Tòa Thánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Giáo hoàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.