AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

救生艇 nghĩa là gì? jiù shēng tǐng

Từ tiếng Trung

救生艇

jiù shēng tǐng · âm Hán Việt từng chữ: cứu sinh đĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyền cứu sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuyền cứu sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.