救灾款 (救災款) nghĩa là gì? jiù zāi kuǎn
Từ tiếng Trung
救灾款
phồn thể 救災款jiù zāi kuǎn · âm Hán Việt từng chữ: cứu tai khoản
Nghĩa tiếng Việt
- quỹ cứu trợ thiên tai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quỹ cứu trợ thiên tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.