AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

救援 nghĩa là gì? jiù yuán

Từ tiếng Trung

救援

jiù yuán · âm Hán Việt từng chữ: cứu viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứu hộ
  2. hỗ trợ
  3. giúp đỡ
  4. viện trợ

Đọc theo tiếng Hàn

구원
guwon

Tiếng Nhật

救援
きゅうえん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cứu hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.