AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敏感性 nghĩa là gì? mǐn gǎn xìng

Từ tiếng Trung

敏感性

mǐn gǎn xìng · âm Hán Việt từng chữ: mẫn cảm tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạy cảm
  2. tính nhạy cảm

Đọc theo tiếng Hàn

민감성
mingamseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhạy cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.