敏感性 nghĩa là gì? mǐn gǎn xìng
Từ tiếng Trung
敏感性
mǐn gǎn xìng · âm Hán Việt từng chữ: mẫn cảm tính
Nghĩa tiếng Việt
- nhạy cảm
- tính nhạy cảm
Đọc theo tiếng Hàn
민감성
mingamseong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhạy cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.