AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敌手 (敵手) nghĩa là gì? dí shǒu

Từ tiếng Trung

敌手

phồn thể 敵手

dí shǒu · âm Hán Việt từng chữ: địch thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối thủ
  2. đối thủ đáng gờm
  3. đối thủ xứng đáng
  4. người đối đầu
  5. rơi vào tay địch

Đọc theo tiếng Hàn

적수
jeoksu

Tiếng Nhật

敵手
てきしゅ

Từng chữ

Xem “đối thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.