敌意 (敵意) nghĩa là gì? dí yì
Từ tiếng Trung
敌意
phồn thể 敵意dí yì · âm Hán Việt từng chữ: địch ý
Nghĩa tiếng Việt
- sự thù hận
- sự thù địch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
敵意
てきい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.