AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

敌害 (敵害) nghĩa là gì? dí hài

Từ tiếng Trung

敌害

phồn thể 敵害

dí hài · âm Hán Việt từng chữ: địch hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu bệnh
  2. côn trùng
  3. gây hại cho cây trồng hoặc loài khác
  4. kẻ thù
  5. động vật săn mồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sâu bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.