敌害 (敵害) nghĩa là gì? dí hài
Từ tiếng Trung
敌害
phồn thể 敵害dí hài · âm Hán Việt từng chữ: địch hại
Nghĩa tiếng Việt
- sâu bệnh
- côn trùng
- gây hại cho cây trồng hoặc loài khác
- kẻ thù
- động vật săn mồi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.