AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

效果 nghĩa là gì? xiào guǒ

Từ tiếng Trung

效果

xiào guǒ · Hán Việt: hiệu quả

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết quả
  2. hiệu quả
  3. tác dụng
  4. (rạp hát) hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh

Đọc theo tiếng Hàn

효과
hyogwa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.