AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

故障 nghĩa là gì? gù zhàng

Từ tiếng Trung

故障

gù zhàng · âm Hán Việt từng chữ: cố chướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục trặc
  2. hỏng hóc
  3. khuyết điểm
  4. thiếu sót
  5. lỗi
  6. thất bại

Đọc theo tiếng Hàn

고장
gojang

Tiếng Nhật

故障
こしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trục trặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.