AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

故宫 (故宮) nghĩa là gì? Gù gōng

Từ tiếng Trung

故宫

phồn thể 故宮

Gù gōng · Hán Việt: cố cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cố Cung

Cách đọc / nghĩa khác: 故宮 gù gōng — cung điện hoàng gia trước đây;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Cố Cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.