故地 nghĩa là gì? gù dì
Từ tiếng Trung
故地
gù dì · âm Hán Việt từng chữ: cố địa
Nghĩa tiếng Việt
- nơi từng quen thuộc
- dấu xưa
Đọc theo tiếng Hàn
고지
goji
Tiếng Nhật
故地
こち
Từng chữ
Xem “nơi từng quen thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.