AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

故地 nghĩa là gì? gù dì

Từ tiếng Trung

故地

gù dì · âm Hán Việt từng chữ: cố địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi từng quen thuộc
  2. dấu xưa

Đọc theo tiếng Hàn

고지
goji

Tiếng Nhật

故地
こち

Từng chữ

Xem “nơi từng quen thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.