AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

政纲 (政綱) nghĩa là gì? zhèng gāng

Từ tiếng Trung

政纲

phồn thể 政綱

zhèng gāng · âm Hán Việt từng chữ: chính cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. chương trình chính trị
  2. cương lĩnh

Đọc theo tiếng Hàn

정강
jeonggang

Tiếng Nhật

政綱
せいこう

Từng chữ

Xem “chương trình chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.