AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

政治舞台 nghĩa là gì? zhèng zhì wǔ tái

Từ tiếng Trung

政治舞台

zhèng zhì wǔ tái · âm Hán Việt từng chữ: chính trị vũ thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. vũ đài chính trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vũ đài chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.