政柄 nghĩa là gì? zhèng bǐng
Từ tiếng Trung
政柄
zhèng bǐng · âm Hán Việt từng chữ: chính bính
Nghĩa tiếng Việt
- nắm quyền điều hành
- quyền lực chính trị
- chế độ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
政柄
せいへい
Từng chữ
Xem “nắm quyền điều hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.