AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

政府军 (政府軍) nghĩa là gì? zhèng fǔ jūn

Từ tiếng Trung

政府军

phồn thể 政府軍

zhèng fǔ jūn · âm Hán Việt từng chữ: chính phủ quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân đội chính phủ

Đọc theo tiếng Hàn

정부군
jeongbugun

Tiếng Nhật

政府軍
せいふぐん

Từng chữ

Xem “quân đội chính phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.