放烟幕弹 (放煙幕彈) nghĩa là gì? fàng yān mù dàn
Từ tiếng Trung
放烟幕弹
phồn thể 放煙幕彈fàng yān mù dàn · âm Hán Việt từng chữ: phóng yên mạc đàn
Nghĩa tiếng Việt
- tung hỏa mù
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tung hỏa mù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.